make tracks
/ˈtræk/Động từ
- (thành ngữ) Ra đi, rời đi, đặc biệt vội vã; đi đi.(idiomatic) To leave or depart, especially hurriedly; to go away.I had better make tracks now, since my plane leaves soon.Tốt hơn là tôi nên theo dõi ngay bây giờ vì máy bay của tôi sẽ sớm khởi hành.Từ đồng nghĩa:lay tracks
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make tracks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish